Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "kem lót" (1)

kem lót
phát
Tiếng Anh Danh từbase cream
Danh từfoundation
Từ vựng của tôi
Kem lót giúp giữ lớp trang điểm lâu hơn.
Primer makes makeup last longer.

swap_horiz Từ liên quan "kem lót" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "kem lót" (1)

Kem lót giúp giữ lớp trang điểm lâu hơn.
Primer makes makeup last longer.